sine die

sine die

The judge adjourned the court session sine die.

Định nghĩa

Trạng từ: - Vô thời hạn, không ấn định ngày: "Sine die" một cụm từ gốc Latinh, dùng trong ngữ cảnh pháp hành chính, chỉ việc hoãn hoặc đình chỉ một cuộc họp, phiên tòa, hoặc sự kiện không xác định thời gian hoặc ngày cụ thể cho lần tiếp theo. thường xuất hiện khi một cơ quan quyết định kết thúc một phiên họp không kế hoạch triệu tập lại.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp đã được hoãn vô thời hạn.)
  • (Phiên tòa đã bị hoãn vô thời hạn những tình huống bất ngờ.)
  • (Ủy ban quyết định giải thể vô thời hạn sau khi hoàn thành báo cáo cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : "Sine die" thường được dùng trong các văn bản nghị viện, tòa án, hoặc hợp đồng để chỉ trạng thái tạm ngừng hoặc chấm dứt không lịch trình khôi phục.

    • The parliament was prorogued sine die. (Quốc hội đã bị hoãn họp vô thời hạn.)
  • Trong ngữ cảnh hành chính: Dùng để mô tả việc đình chỉ một dự án hoặc hoạt động không ngày tái khởi động.

    • The project was shelved sine die due to budget cuts. (Dự án đã bị gác lại vô thời hạn cắt giảm ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjourn sine die: hoãn vô thời hạn (cụm từ phổ biến nhất).

    • The legislature adjourned sine die at midnight. (Cơ quan lập pháp đã hoãn họp vô thời hạn vào lúc nửa đêm.)
  • Sine die motion: kiến nghị hoãn vô thời hạn.

    • A sine die motion was passed by the board. (Một kiến nghị hoãn vô thời hạn đã được hội đồng thông qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Indefinitely: vô thời hạn.
    • The event was postponed indefinitely. (Sự kiện đã bị hoãn vô thời hạn.)
  • Without a fixed date: không ngày ấn định.
    • The trial was postponed without a fixed date. (Phiên xử đã bị hoãn không ngày ấn định.)
Các cụm từ liên quan
  • Adjourn sine die: hoãn vô thời hạn (cụm từ chính).

    • The council voted to adjourn sine die. (Hội đồng đã bỏ phiếu để hoãn vô thời hạn.)
  • Dissolve sine die: giải thể vô thời hạn.

    • The organization was dissolved sine die after the scandal. (Tổ chức đã bị giải thể vô thời hạn sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Sine die không thành ngữ trực tiếp, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ pháp hoặc hành chính trang trọng.